australian coral snake

australian coral snake

A small Australian coral snake slithers across a patch of red desert sand.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài rắn nhỏ nọc độc nhưng vô hại, được đánh dấu bằng các vằn đen trắng trên nền đỏ. Loài rắn này thuộc họ rắn san hô, sống chủ yếuÚc.

dụ sử dụng
  • (Loài rắn san hô Úc được biết đến với các vằn đỏ, đen trắng đặc trưng.)
  • (Mặc dù nọc độc, loài rắn san hô Úc không được coi nguy hiểm đối với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for an Australian coral snake": bị nhầm lẫn với rắn san hô Úc.
    • The harmless milk snake is often mistaken for an Australian coral snake due to its similar color pattern. (Loài rắn sữa vô hại thường bị nhầm lẫn với rắn san hô Úc do họa tiết màu sắc tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral snake (danh từ): rắn san hô, một nhóm rắn nọc độc với vằn màu sặc sỡ.
    • The coral snake is found in many parts of the world, including Australia. (Rắn san hô được tìm thấynhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Venomous snake: rắn nọc độc.
  • Elapid snake: rắn thuộc họ Elapidae, bao gồm rắn hổ mang rắn san hô.
Các cụm từ liên quan
  • Coral snake bite: vết cắn của rắn san hô.
    • The Australian coral snake bite is rarely fatal, but medical attention is still required. (Vết cắn của rắn san hô Úc hiếm khi gây tử vong, nhưng vẫn cần được chăm sóc y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Red on yellow, kill a fellow; red on black, venom lack": câu nói phổ biến để phân biệt rắn san hô độc với rắn giả, dựa trên màu sắc vằn.
    • This rhyme is often used to identify the Australian coral snake, as its red bands touch yellow ones. (Câu này thường được dùng để nhận dạng rắn san hô Úc, các vằn đỏ của tiếp xúc với vằn vàng.)